YiWordsYiWords

nụ cười

笑容

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — nụ: nặng (低短塞音) · cười: huyền (低降) ?

nụ cười 笑容

詞義

常用搭配

nụ cười tươi
燦爛的笑容
nụ cười hiền
溫和的笑容

例句

Cô ấy luôn có nụ cười trên môi.
她總是面帶微笑。
Nụ cười của bé rất dễ thương.
孩子的笑容很可愛。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「笑容」越南語怎麼說?
「笑容」的越南語是 nụ cười。
nụ cười 是什麼意思?
nụ cười 的意思是「笑容」(名詞)。笑容,微笑
nụ cười 怎麼發音?
nụ cười 有 2 個音節:nụ: nặng (低短塞音) · cười: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nụ cười 常用嗎?
nụ cười 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
nụ cười 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy luôn có nụ cười trên môi.(她總是面帶微笑。);Nụ cười của bé rất dễ thương.(孩子的笑容很可愛。)。

想讓「nụ cười」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始