YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
名人與職業
名人與職業
名人與職業 — 共 18 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
Yue Yunpeng
岳雲鵬
G.E.M.
鄧紫棋
Louis Koo
古天樂
Châu Tinh Trì
周星馳
Tony Leung Chiu-wai
梁朝偉
Châu Nhuận Phát
周潤發
Zhang Linghe
張凌赫
Xiao Zhan
肖戰
Wang Yibo
王一博
Dylan Wang
王鶴棣
Tan Jianci
檀健次
Guan Xiaotong
關曉彤
Zhao Lusi
趙露思
Bai Lu
白鹿
vệ sĩ
保鑣
lễ tân
櫃台人員
cai tù
獄警
thư mời làm việc
錄取通知
熱門主題
情緒狀態
性格類型
情感
性格與處世
情緒狀態
性格類型
情緒狀態
性格類型
情緒狀態
性格類型
情緒狀態
情緒狀態
→
越南語詞典