YiWordsYiWords

情緒狀態

情緒狀態 — 共 21 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。

thèm ăn嘴饞làm khó刁難không cho là đúng不以為然xôn xao沸沸揚揚mệt mỏi rã rời疲憊不堪kể khổ訴苦bùng phát爆發làm trầm trọng激化thanh thế聲勢thì ra原來lăn tăn猶豫chợt hiểu ra恍然大悟gặp nguy hiểm遇險kẻ tám lạng người nửa cân不相上下chật kín爆滿trằn trọc輾轉難眠làm xấu mặt出醜gây náo loạn起鬨di nguyện遺願nỗi lo về sau後顧之憂cười gượng苦笑

熱門主題

性格類型情緒狀態情緒狀態情感人民幣基礎生活詞彙表達方式身體變化日常親友之間乘車與機場交通表達與處理表達與回應進階

→ 越南語詞典