YiWordsYiWords

性格類型

性格類型 — 共 17 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。

vô tình vô nghĩa無情無義chạy đôn chạy đáo東奔西走lâu dài không ngừng持久不息cầu danh chuộng tiếng沽名釣譽hay quên健忘làm ra vẻ擺架子lắm lời囉唆làm màu裝模作樣ngáo神智不清lạ đời奇葩lầy搞笑giả nghèo裝窮phản diện反派nhân vật bí ẩn神祕角色được lòng người人緣好được yêu thích討人喜歡ham chơi貪玩

熱門主題

情緒狀態情緒狀態情感人民幣表達方式身體變化日常表達與處理表達與回應進階情感表達實用詞習慣養成記行走與奔跑常用動作

越南語詞典