YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
性格與處世
性格與處世
性格與處世 — 共 22 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
quý trọng
愛惜
hoài bão
抱負
dũng cảm tiến lên
勇往直前
bén rễ
扎根
lợi hại
厲害
độc ác
惡毒
già đời
世故
ra vẻ mạnh mẽ
逞強
gò bó
拘束
tự lo
自理
trực quan
直觀
không hợp
格格不入
hợp tình hợp lý
合情合理
noi theo
效仿
chỉ trỏ
比手畫腳
kẻ nhát gan
膽小鬼
bổn phận
本分
danh tiếng
威望
ngông cuồng
囂張
hiếu kính
孝敬
điểm chung
共通點
sức hút
親和力
熱門主題
情緒狀態
性格類型
情緒狀態
性格類型
情緒狀態
性格類型
情緒狀態
情緒狀態
情感
人民幣
表達方式
身體變化日常
→
越南語詞典