YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
chủ động
chủ động
主動
形容詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — chủ: hỏi (曲折升) · động: nặng (低短塞音)
?
詞義
主動積極
常用搭配
chủ động liên hệ
主動聯繫
chủ động giải quyết
主動解決
例句
Cô ấy rất chủ động trong công việc.
她在工作中很主動。
Chúng ta cần chủ động học hỏi.
我們需要主動學習。
出現在這些詞條中
động mạch
動脈
học hỏi kinh nghiệm
取經
性格與態度
kiên cường
堅強
cá tính
個性
phong phú
豐富
động lực
動力
tích cực
積極
thích nghi
適應
常見問題
「主動」越南語怎麼說?
「主動」的越南語是 chủ động。
chủ động 是什麼意思?
chủ động 的意思是「主動」(形容詞)。主動積極
chủ động 怎麼發音?
chủ động 有 2 個音節:chủ: hỏi (曲折升) · động: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chủ động 常用嗎?
chủ động 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
chủ động 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy rất chủ động trong công việc.(她在工作中很主動。);Chúng ta cần chủ động học hỏi.(我們需要主動學習。)。
想讓「chủ động」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store