YiWordsYiWords

chủ động

主動

形容詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — chủ: hỏi (曲折升) · động: nặng (低短塞音) ?

chủ động 主動

詞義

常用搭配

chủ động liên hệ
主動聯繫
chủ động giải quyết
主動解決

例句

Cô ấy rất chủ động trong công việc.
她在工作中很主動。
Chúng ta cần chủ động học hỏi.
我們需要主動學習。

出現在這些詞條中

性格與態度

常見問題

「主動」越南語怎麼說?
「主動」的越南語是 chủ động。
chủ động 是什麼意思?
chủ động 的意思是「主動」(形容詞)。主動積極
chủ động 怎麼發音?
chủ động 有 2 個音節:chủ: hỏi (曲折升) · động: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chủ động 常用嗎?
chủ động 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
chủ động 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy rất chủ động trong công việc.(她在工作中很主動。);Chúng ta cần chủ động học hỏi.(我們需要主動學習。)。

想讓「chủ động」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始