YiWordsYiWords

kiên cường

堅強

形容詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — kiên: ngang (平音) · cường: huyền (低降) ?

kiên cường 堅強

詞義

常用搭配

tinh thần kiên cường
堅強的精神
ý chí kiên cường
堅強的意志

例句

Cô ấy rất kiên cường trước khó khăn.
她在困難面前很堅強。
Anh ấy có ý chí kiên cường.
他有堅強的意志。

出現在這些詞條中

性格與態度

常見問題

「堅強」越南語怎麼說?
「堅強」的越南語是 kiên cường。
kiên cường 是什麼意思?
kiên cường 的意思是「堅強」(形容詞)。堅強,有毅力
kiên cường 怎麼發音?
kiên cường 有 2 個音節:kiên: ngang (平音) · cường: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
kiên cường 常用嗎?
kiên cường 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
kiên cường 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy rất kiên cường trước khó khăn.(她在困難面前很堅強。);Anh ấy có ý chí kiên cường.(他有堅強的意志。)。

想讓「kiên cường」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始