YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thích nghi
thích nghi
適應
動詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thích: sắc (高升) · nghi: ngang (平音)
?
詞義
適應,順應
常用搭配
thích nghi môi trường
適應環境
thích nghi công việc
適應工作
例句
Tôi đã thích nghi với cuộc sống mới.
我已經適應了新生活。
Cô ấy thích nghi rất nhanh.
她適應得很快。
出現在這些詞條中
dần dần
逐漸
chọn lọc tự nhiên
自然選擇
性格與態度
tích cực
積極
chủ động
主動
kiên cường
堅強
cá tính
個性
phong phú
豐富
động lực
動力
常見問題
「適應」越南語怎麼說?
「適應」的越南語是 thích nghi。
thích nghi 是什麼意思?
thích nghi 的意思是「適應」(動詞)。適應,順應
thích nghi 怎麼發音?
thích nghi 有 2 個音節:thích: sắc (高升) · nghi: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thích nghi 常用嗎?
thích nghi 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
thích nghi 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đã thích nghi với cuộc sống mới.(我已經適應了新生活。);Cô ấy thích nghi rất nhanh.(她適應得很快。)。
想讓「thích nghi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store