YiWordsYiWords

chủ nghĩa

主義

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — chủ: hỏi (曲折升) · nghĩa: ngã (顫升) ?

chủ nghĩa 主義

詞義

常用搭配

chủ nghĩa xã hội
社會主義
chủ nghĩa cá nhân
個人主義

例句

Anh ấy theo chủ nghĩa xã hội.
他信仰社會主義。
Chủ nghĩa cá nhân ngày càng phổ biến.
個人主義越來越普遍。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「主義」越南語怎麼說?
「主義」的越南語是 chủ nghĩa。
chủ nghĩa 是什麼意思?
chủ nghĩa 的意思是「主義」(名詞)。一套思想、理論或信仰體系(作為後綴:-主義)
chủ nghĩa 怎麼發音?
chủ nghĩa 有 2 個音節:chủ: hỏi (曲折升) · nghĩa: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chủ nghĩa 常用嗎?
chủ nghĩa 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
chủ nghĩa 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy theo chủ nghĩa xã hội.(他信仰社會主義。);Chủ nghĩa cá nhân ngày càng phổ biến.(個人主義越來越普遍。)。

想讓「chủ nghĩa」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始