YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
chủ nghĩa
chủ nghĩa
主義
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — chủ: hỏi (曲折升) · nghĩa: ngã (顫升)
?
詞義
一套思想、理論或信仰體系(作為後綴:-主義)
常用搭配
chủ nghĩa xã hội
社會主義
chủ nghĩa cá nhân
個人主義
例句
Anh ấy theo chủ nghĩa xã hội.
他信仰社會主義。
Chủ nghĩa cá nhân ngày càng phổ biến.
個人主義越來越普遍。
出現在這些詞條中
pháp chế
法制
tôn sùng
崇尚
quan liêu
官僚
chủ nghĩa tư bản
資本主義
chủ nghĩa xã hội
社會主義
chủ nghĩa đế quốc
帝國主義
chủ nghĩa quan liêu
官僚主義
相關詞彙
hiu quạnh
淒涼
khởi nghĩa
起義
tư lệnh
司令
trục xe
車軸
chứng kiến
見證
trượt
滑動
常見問題
「主義」越南語怎麼說?
「主義」的越南語是 chủ nghĩa。
chủ nghĩa 是什麼意思?
chủ nghĩa 的意思是「主義」(名詞)。一套思想、理論或信仰體系(作為後綴:-主義)
chủ nghĩa 怎麼發音?
chủ nghĩa 有 2 個音節:chủ: hỏi (曲折升) · nghĩa: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chủ nghĩa 常用嗎?
chủ nghĩa 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
chủ nghĩa 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy theo chủ nghĩa xã hội.(他信仰社會主義。);Chủ nghĩa cá nhân ngày càng phổ biến.(個人主義越來越普遍。)。
想讓「chủ nghĩa」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store