YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
chứng kiến
chứng kiến
見證
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — chứng: sắc (高升) · kiến: sắc (高升)
?
詞義
目睹,見證
常用搭配
chứng kiến sự kiện
見證事件
chứng kiến lịch sử
見證歷史
例句
Tôi đã chứng kiến vụ tai nạn.
我目睹了那場事故。
Chúng ta cùng chứng kiến khoảnh khắc này.
我們一起見證這個時刻。
出現在這些詞條中
người qua đường
路人
tai nghe mắt thấy
親眼目睹
tận mắt
親眼
相關詞彙
trượt
滑動
đấu kiếm
擊劍
sóng cuồn cuộn
波濤洶湧
mưa gió
風雨
quan chức
官員
học bá
學霸
常見問題
「見證」越南語怎麼說?
「見證」的越南語是 chứng kiến。
chứng kiến 是什麼意思?
chứng kiến 的意思是「見證」(動詞)。目睹,見證
chứng kiến 怎麼發音?
chứng kiến 有 2 個音節:chứng: sắc (高升) · kiến: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chứng kiến 常用嗎?
chứng kiến 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
chứng kiến 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đã chứng kiến vụ tai nạn.(我目睹了那場事故。);Chúng ta cùng chứng kiến khoảnh khắc này.(我們一起見證這個時刻。)。
想讓「chứng kiến」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store