YiWordsYiWords

tiêu chuẩn

標準

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — tiêu: ngang (平音) · chuẩn: hỏi (曲折升) ?

tiêu chuẩn 標準

詞義

常用搭配

tiêu chuẩn chất lượng
質量標準
đạt tiêu chuẩn
達標

例句

Sản phẩm này đạt tiêu chuẩn quốc tế.
這個產品達到國際標準。
Chúng ta cần nâng cao tiêu chuẩn.
我們需要提高標準。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「標準」越南語怎麼說?
「標準」的越南語是 tiêu chuẩn。
tiêu chuẩn 是什麼意思?
tiêu chuẩn 的意思是「標準」(名詞)。標準,準則
tiêu chuẩn 怎麼發音?
tiêu chuẩn 有 2 個音節:tiêu: ngang (平音) · chuẩn: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tiêu chuẩn 常用嗎?
tiêu chuẩn 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
tiêu chuẩn 在句子裡怎麼用?
例如:Sản phẩm này đạt tiêu chuẩn quốc tế.(這個產品達到國際標準。);Chúng ta cần nâng cao tiêu chuẩn.(我們需要提高標準。)。

想讓「tiêu chuẩn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始