YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tiêu chuẩn
tiêu chuẩn
標準
名詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tiêu: ngang (平音) · chuẩn: hỏi (曲折升)
?
詞義
標準,準則
常用搭配
tiêu chuẩn chất lượng
質量標準
đạt tiêu chuẩn
達標
例句
Sản phẩm này đạt tiêu chuẩn quốc tế.
這個產品達到國際標準。
Chúng ta cần nâng cao tiêu chuẩn.
我們需要提高標準。
出現在這些詞條中
đạt
及格
định là
定為
khắt khe
苛刻
thấp hơn
低於
đạt tiêu chuẩn
合格
相關詞彙
phạm vi
範圍
sự nghiệp
事業
tốc độ
速度
hiệu quả
效果
tình trạng
狀況
sai lầm
錯誤
常見問題
「標準」越南語怎麼說?
「標準」的越南語是 tiêu chuẩn。
tiêu chuẩn 是什麼意思?
tiêu chuẩn 的意思是「標準」(名詞)。標準,準則
tiêu chuẩn 怎麼發音?
tiêu chuẩn 有 2 個音節:tiêu: ngang (平音) · chuẩn: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tiêu chuẩn 常用嗎?
tiêu chuẩn 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
tiêu chuẩn 在句子裡怎麼用?
例如:Sản phẩm này đạt tiêu chuẩn quốc tế.(這個產品達到國際標準。);Chúng ta cần nâng cao tiêu chuẩn.(我們需要提高標準。)。
想讓「tiêu chuẩn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store