YiWordsYiWords

nhanh chóng

快速

副詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — nhanh: ngang (平音) · chóng: sắc (高升) ?

nhanh chóng 快速

詞義

常用搭配

phát triển nhanh chóng
快速發展
giải quyết nhanh chóng
迅速解決

例句

Cô ấy hoàn thành công việc nhanh chóng.
她很快完成了工作。
Vấn đề được giải quyết nhanh chóng.
問題很快得到解決。

出現在這些詞條中

表達更精準

常見問題

「快速」越南語怎麼說?
「快速」的越南語是 nhanh chóng。
nhanh chóng 是什麼意思?
nhanh chóng 的意思是「快速」(副詞)。快速,很快地
nhanh chóng 怎麼發音?
nhanh chóng 有 2 個音節:nhanh: ngang (平音) · chóng: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhanh chóng 常用嗎?
nhanh chóng 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
nhanh chóng 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy hoàn thành công việc nhanh chóng.(她很快完成了工作。);Vấn đề được giải quyết nhanh chóng.(問題很快得到解決。)。

想讓「nhanh chóng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始