YiWordsYiWords

同拼寫詞:chungchúng

chứng

證明

名詞 CEFR A1 越南語

聲調 1 個音節 — chứng: sắc (高升) ?

chứng 證明

詞義

常用搭配

giấy chứng nhận
證明書
chứng minh thư
身分證

例句

Tôi cần chứng để đăng ký.
我需要證件來登記。
Bạn có mang theo chứng không?
你帶證件了嗎?

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「證明」越南語怎麼說?
「證明」的越南語是 chứng。
chứng 是什麼意思?
chứng 的意思是「證明」(名詞)。證件,證明
chứng 怎麼發音?
chứng 有 1 個音節:chứng: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chứng 常用嗎?
chứng 在越南語最常用的 500 個詞之內,CEFR 等級 A1。
chứng 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi cần chứng để đăng ký.(我需要證件來登記。);Bạn có mang theo chứng không?(你帶證件了嗎?)。

想讓「chứng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始