YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
chung kết
chung kết
決賽
名詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — chung: ngang (平音) · kết: sắc (高升)
?
詞義
決賽,最後的比賽
常用搭配
trận chung kết
決賽場
vào chung kết
進入決賽
例句
Đội của tôi vào chung kết.
我的隊進入了決賽。
Chung kết sẽ diễn ra vào chủ nhật.
決賽將在週日舉行。
出現在這些詞條中
trận đấu
比賽
hạng nặng
重量級
kinh hoàng
驚心動魄
相關詞彙
đùa
開玩笑
thắng
贏
sát thủ
刺客
tự chủ
自主
chuông
鈴鐺
hoặc
或
常見問題
「決賽」越南語怎麼說?
「決賽」的越南語是 chung kết。
chung kết 是什麼意思?
chung kết 的意思是「決賽」(名詞)。決賽,最後的比賽
chung kết 怎麼發音?
chung kết 有 2 個音節:chung: ngang (平音) · kết: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chung kết 常用嗎?
chung kết 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
chung kết 在句子裡怎麼用?
例如:Đội của tôi vào chung kết.(我的隊進入了決賽。);Chung kết sẽ diễn ra vào chủ nhật.(決賽將在週日舉行。)。
想讓「chung kết」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store