YiWordsYiWords

chung kết

決賽

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — chung: ngang (平音) · kết: sắc (高升) ?

chung kết 決賽

詞義

常用搭配

trận chung kết
決賽場
vào chung kết
進入決賽

例句

Đội của tôi vào chung kết.
我的隊進入了決賽。
Chung kết sẽ diễn ra vào chủ nhật.
決賽將在週日舉行。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「決賽」越南語怎麼說?
「決賽」的越南語是 chung kết。
chung kết 是什麼意思?
chung kết 的意思是「決賽」(名詞)。決賽,最後的比賽
chung kết 怎麼發音?
chung kết 有 2 個音節:chung: ngang (平音) · kết: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chung kết 常用嗎?
chung kết 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
chung kết 在句子裡怎麼用?
例如:Đội của tôi vào chung kết.(我的隊進入了決賽。);Chung kết sẽ diễn ra vào chủ nhật.(決賽將在週日舉行。)。

想讓「chung kết」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始