YiWordsYiWords

chứng minh

證明

動詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — chứng: sắc (高升) · minh: ngang (平音) ?

chứng minh 證明

詞義

常用搭配

chứng minh thực tế
證明事實
chứng minh bản thân
證明自己

例句

Anh ấy muốn chứng minh mình đúng.
他想證明自己是對的。
Tôi chưa thể chứng minh điều đó.
我還不能證明那一點。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「證明」越南語怎麼說?
「證明」的越南語是 chứng minh。
chứng minh 是什麼意思?
chứng minh 的意思是「證明」(動詞)。證明,證實
chứng minh 怎麼發音?
chứng minh 有 2 個音節:chứng: sắc (高升) · minh: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chứng minh 常用嗎?
chứng minh 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
chứng minh 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy muốn chứng minh mình đúng.(他想證明自己是對的。);Tôi chưa thể chứng minh điều đó.(我還不能證明那一點。)。

想讓「chứng minh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始