YiWordsYiWords

nói chuyện

動詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — nói: sắc (高升) · chuyện: nặng (低短塞音) ?

nói chuyện 談

詞義

常用搭配

nói chuyện với nhau
互相談話
nói chuyện điện thoại
打電話聊天

例句

Chúng tôi thường nói chuyện sau giờ làm.
我們下班後常聊天。
Bạn có thể nói chuyện với cô ấy không?
你能和她談談嗎?

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「談」越南語怎麼說?
「談」的越南語是 nói chuyện。
nói chuyện 是什麼意思?
nói chuyện 的意思是「談」(動詞)。交談,說話
nói chuyện 怎麼發音?
nói chuyện 有 2 個音節:nói: sắc (高升) · chuyện: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nói chuyện 常用嗎?
nói chuyện 在越南語最常用的 500 個詞之內,CEFR 等級 A1。
nói chuyện 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi thường nói chuyện sau giờ làm.(我們下班後常聊天。);Bạn có thể nói chuyện với cô ấy không?(你能和她談談嗎?)。

想讓「nói chuyện」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始