YiWordsYiWords

chi phí

費用

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — chi: ngang (平音) · phí: sắc (高升) ?

chi phí 費用

詞義

常用搭配

chi phí sinh hoạt
生活費用
chi phí vận chuyển
運輸費用

例句

Chi phí học tập ở đây khá cao.
這裡的學習費用相當高。
Bạn phải tính toán chi phí trước khi mua.
你要在購買前計算費用。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「費用」越南語怎麼說?
「費用」的越南語是 chi phí。
chi phí 是什麼意思?
chi phí 的意思是「費用」(名詞)。為獲得某種服務或物品而支付的金額; 完成某項活動所需的開銷
chi phí 怎麼發音?
chi phí 有 2 個音節:chi: ngang (平音) · phí: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chi phí 常用嗎?
chi phí 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
chi phí 在句子裡怎麼用?
例如:Chi phí học tập ở đây khá cao.(這裡的學習費用相當高。);Bạn phải tính toán chi phí trước khi mua.(你要在購買前計算費用。)。

想讓「chi phí」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始