YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
gợi cảm
gợi cảm
性感
形容詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — gợi: nặng (低短塞音) · cảm: hỏi (曲折升)
?
詞義
性感,吸引人的
常用搭配
cô gái gợi cảm
性感女孩
trang phục gợi cảm
性感服裝
例句
Cô ấy rất gợi cảm.
她很性感。
Bộ váy này trông gợi cảm.
這條裙子看起來很性感。
相關詞彙
thủ công
手工
làm đẹp
美容
giày cao gót
高跟鞋
trai đẹp
帥哥
giày sandal
涼鞋
ngã
摔倒
常見問題
「性感」越南語怎麼說?
「性感」的越南語是 gợi cảm。
gợi cảm 是什麼意思?
gợi cảm 的意思是「性感」(形容詞)。性感,吸引人的
gợi cảm 怎麼發音?
gợi cảm 有 2 個音節:gợi: nặng (低短塞音) · cảm: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
gợi cảm 常用嗎?
gợi cảm 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
gợi cảm 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy rất gợi cảm.(她很性感。);Bộ váy này trông gợi cảm.(這條裙子看起來很性感。)。
想讓「gợi cảm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store