YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
xinh đẹp
xinh đẹp
美麗
形容詞
CEFR A1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — xinh: ngang (平音) · đẹp: nặng (低短塞音)
?
詞義
美麗,漂亮
常用搭配
cô gái xinh đẹp
漂亮女孩
cảnh vật xinh đẹp
美麗風景
例句
Cô ấy rất xinh đẹp.
她很美麗。
Thành phố này xinh đẹp vô cùng.
這座城市非常美麗。
出現在這些詞條中
càng ngày càng
越來越
cô dâu
新娘
cô gái
女孩
phù dâu
伴娘
vô cùng
極其
dung mạo
容貌
thiếu nữ
少女
tiểu thư
千金小姐
顏值誇誇詞
mỹ nữ
美女
gợi cảm
性感
trai đẹp
帥哥
xấu xí
醜陋
hoàn hảo
完美
tinh xảo
精緻
常見問題
「美麗」越南語怎麼說?
「美麗」的越南語是 xinh đẹp。
xinh đẹp 是什麼意思?
xinh đẹp 的意思是「美麗」(形容詞)。美麗,漂亮
xinh đẹp 怎麼發音?
xinh đẹp 有 2 個音節:xinh: ngang (平音) · đẹp: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
xinh đẹp 常用嗎?
xinh đẹp 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
xinh đẹp 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy rất xinh đẹp.(她很美麗。);Thành phố này xinh đẹp vô cùng.(這座城市非常美麗。)。
想讓「xinh đẹp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store