YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
cổ xưa
cổ xưa
古老
形容詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — cổ: hỏi (曲折升) · xưa: ngang (平音)
?
詞義
古老,年代久遠
常用搭配
văn hóa cổ xưa
古老文化
kiến trúc cổ xưa
古老建築
例句
Ngôi đền này rất cổ xưa.
這座寺廟很古老。
Họ nghiên cứu lịch sử cổ xưa.
他們研究古老歷史。
出現在這些詞條中
bùa chú
咒語
truyền thuyết
傳說
sách phép thuật
魔法書
viên đá ma thuật
魔法石
thần khí
神器
性格百態
rảnh
閒
chú trọng
注重
lễ phép
禮貌
gian khổ
艱苦
ôn hòa
溫和
khỏe mạnh
健全
常見問題
「古老」越南語怎麼說?
「古老」的越南語是 cổ xưa。
cổ xưa 是什麼意思?
cổ xưa 的意思是「古老」(形容詞)。古老,年代久遠
cổ xưa 怎麼發音?
cổ xưa 有 2 個音節:cổ: hỏi (曲折升) · xưa: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cổ xưa 常用嗎?
cổ xưa 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
cổ xưa 在句子裡怎麼用?
例如:Ngôi đền này rất cổ xưa.(這座寺廟很古老。);Họ nghiên cứu lịch sử cổ xưa.(他們研究古老歷史。)。
想讓「cổ xưa」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store