YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
coi là
coi là
視為
動詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — coi: ngang (平音) · là: huyền (低降)
?
詞義
視為
當作
常用搭配
coi là bạn
視為朋友
coi là quan trọng
視為重要
例句
Anh ấy coi tôi là bạn thân.
他把我當作好朋友。
Mọi người coi việc này là bình thường.
大家把這事視為平常。
出現在這些詞條中
kẻ điên
瘋子
phế vật
廢材
thái đẩu
泰斗
phản động
反動
được coi là
堪稱
sao Diêm Vương
冥王星
bất tài vô dụng
無所作為
Jordan
麥可·喬丹
相關詞彙
cởi
脫
coi chừng
小心
cởi mở
開朗
coi như
當作
常見問題
「視為」越南語怎麼說?
「視為」的越南語是 coi là。
coi là 是什麼意思?
coi là 的意思是「視為」(動詞)。視為; 當作
coi là 怎麼發音?
coi là 有 2 個音節:coi: ngang (平音) · là: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
coi là 常用嗎?
coi là 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
coi là 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy coi tôi là bạn thân.(他把我當作好朋友。);Mọi người coi việc này là bình thường.(大家把這事視為平常。)。
想讓「coi là」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store