YiWordsYiWords

同拼寫詞:con dấu

con dâu

媳婦

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — con: ngang (平音) · dâu: ngang (平音) ?

con dâu 媳婦

詞義

常用搭配

con dâu hiếu thảo
孝順的兒媳
mẹ chồng con dâu
婆媳

例句

Con dâu tôi rất hiền lành.
我兒媳很賢惠。
Mối quan hệ mẹ chồng con dâu khá tốt.
婆媳關係很好。

相關詞彙

常見問題

「媳婦」越南語怎麼說?
「媳婦」的越南語是 con dâu。
con dâu 是什麼意思?
con dâu 的意思是「媳婦」(名詞)。兒媳,媳婦
con dâu 怎麼發音?
con dâu 有 2 個音節:con: ngang (平音) · dâu: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
con dâu 常用嗎?
con dâu 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
con dâu 在句子裡怎麼用?
例如:Con dâu tôi rất hiền lành.(我兒媳很賢惠。);Mối quan hệ mẹ chồng con dâu khá tốt.(婆媳關係很好。)。

想讓「con dâu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始