YiWordsYiWords

không còn

不再

副詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — không: ngang (平音) · còn: huyền (低降) ?

không còn 不再

詞義

例句

Tôi không còn yêu anh ấy nữa.
我不再愛他了。
Cô ấy không còn ở đây.
她不再在這裡。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「不再」越南語怎麼說?
「不再」的越南語是 không còn。
không còn 是什麼意思?
không còn 的意思是「不再」(副詞)。不再,不復
không còn 怎麼發音?
không còn 有 2 個音節:không: ngang (平音) · còn: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
không còn 常用嗎?
không còn 在越南語最常用的 500 個詞之內,CEFR 等級 B1。
không còn 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi không còn yêu anh ấy nữa.(我不再愛他了。);Cô ấy không còn ở đây.(她不再在這裡。)。

想讓「không còn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始