YiWordsYiWords

kết quả

結果

名詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — kết: sắc (高升) · quả: hỏi (曲折升) ?

kết quả 結果

詞義

常用搭配

kết quả học tập
學習成績
kết quả thi
考試結果

例句

Kết quả đã được công bố.
結果已經公佈了。
Tôi hài lòng với kết quả này.
我對這個結果很滿意。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「結果」越南語怎麼說?
「結果」的越南語是 kết quả。
kết quả 是什麼意思?
kết quả 的意思是「結果」(名詞)。結果,結局
kết quả 怎麼發音?
kết quả 有 2 個音節:kết: sắc (高升) · quả: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
kết quả 常用嗎?
kết quả 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
kết quả 在句子裡怎麼用?
例如:Kết quả đã được công bố.(結果已經公佈了。);Tôi hài lòng với kết quả này.(我對這個結果很滿意。)。

想讓「kết quả」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始