YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
kết quả
kết quả
結果
名詞
CEFR A1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — kết: sắc (高升) · quả: hỏi (曲折升)
?
詞義
結果,結局
常用搭配
kết quả học tập
學習成績
kết quả thi
考試結果
例句
Kết quả đã được công bố.
結果已經公佈了。
Tôi hài lòng với kết quả này.
我對這個結果很滿意。
出現在這些詞條中
hai bên
雙方
khá tốt
不錯
mong đợi
期待
ai mà biết
誰知道
hiển thị
顯示
xuất sắc
優秀
hoàn toàn
完全
thí nghiệm
實驗
相關詞彙
cơ hội
機會
kế hoạch
計畫
yêu cầu
要求
nguyên nhân
原因
phương pháp
方法
phương diện
方面
常見問題
「結果」越南語怎麼說?
「結果」的越南語是 kết quả。
kết quả 是什麼意思?
kết quả 的意思是「結果」(名詞)。結果,結局
kết quả 怎麼發音?
kết quả 有 2 個音節:kết: sắc (高升) · quả: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
kết quả 常用嗎?
kết quả 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
kết quả 在句子裡怎麼用?
例如:Kết quả đã được công bố.(結果已經公佈了。);Tôi hài lòng với kết quả này.(我對這個結果很滿意。)。
想讓「kết quả」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store