YiWordsYiWords

nhiều năm

多年

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — nhiều: huyền (低降) · năm: ngang (平音) ?

nhiều năm 多年

詞義

常用搭配

nhiều năm kinh nghiệm
多年經驗
nhiều năm liền
連續多年

例句

Tôi đã sống ở đây nhiều năm.
我在這裡住了很多年。
Chúng tôi quen nhau nhiều năm rồi.
我們認識多年了。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「多年」越南語怎麼說?
「多年」的越南語是 nhiều năm。
nhiều năm 是什麼意思?
nhiều năm 的意思是「多年」(名詞)。多年,許多年
nhiều năm 怎麼發音?
nhiều năm 有 2 個音節:nhiều: huyền (低降) · năm: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhiều năm 常用嗎?
nhiều năm 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
nhiều năm 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đã sống ở đây nhiều năm.(我在這裡住了很多年。);Chúng tôi quen nhau nhiều năm rồi.(我們認識多年了。)。

想讓「nhiều năm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始