YiWordsYiWords

同拼寫詞:cua、cưa、cửa

của

的

介詞 越南語

聲調 1 個音節 — của: hỏi (曲折升) ?

của 的

詞義

常用搭配

của tôi
我的
của bạn
你的

例句

Đây là sách của tôi.
這是我的書。
Nhà của anh ấy đẹp.
他的房子很漂亮。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「的」越南語怎麼說?
「的」的越南語是 của。
của 是什麼意思?
của 的意思是「的」(介詞)。的(表示所屬)
của 怎麼發音?
của 有 1 個音節:của: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
của 常用嗎?
của 在越南語最常用的 500 個詞之內。
của 在句子裡怎麼用?
例如:Đây là sách của tôi.(這是我的書。);Nhà của anh ấy đẹp.(他的房子很漂亮。)。

想讓「của」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始