YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
Q
/
quyết định
quyết định
決定
動詞
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — quyết: sắc (高升) · định: nặng (低短塞音)
?
詞義
決定,作出選擇
常用搭配
quyết định cuối cùng
最終決定
quyết định nhanh chóng
迅速決定
例句
Tôi đã quyết định đi du học.
我決定去留學。
Cô ấy quyết định nghỉ việc.
她決定辭職。
出現在這些詞條中
quyền
權利
tự ý
擅自
do dự
猶豫
dân ý
民意
vứt bỏ
拋棄
ủng hộ
擁護
ứng cử
參選
hối hận
後悔
相關詞彙
quyển vở
本子
quyết chí vươn lên
奮發向上
quyết đoán
果斷
quyết sách
決策
常見問題
「決定」越南語怎麼說?
「決定」的越南語是 quyết định。
quyết định 是什麼意思?
quyết định 的意思是「決定」(動詞)。決定,作出選擇
quyết định 怎麼發音?
quyết định 有 2 個音節:quyết: sắc (高升) · định: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
quyết định 常用嗎?
quyết định 在越南語最常用的 500 個詞之內。
quyết định 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đã quyết định đi du học.(我決定去留學。);Cô ấy quyết định nghỉ việc.(她決定辭職。)。
想讓「quyết định」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store