YiWordsYiWords

同拼寫詞:dịch

đích

終點

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 1 個音節 — đích: sắc (高升) ?

đích 終點

詞義

常用搭配

về đích
到達終點
đích đến cuối cùng
最終目標

例句

Anh ấy đã về đích đầu tiên.
他第一個到達終點。
Mục tiêu của tôi là đích đến này.
我的目標就是這個終點。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「終點」越南語怎麼說?
「終點」的越南語是 đích。
đích 是什麼意思?
đích 的意思是「終點」(名詞)。終點,目標
đích 怎麼發音?
đích 有 1 個音節:đích: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đích 常用嗎?
đích 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
đích 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy đã về đích đầu tiên.(他第一個到達終點。);Mục tiêu của tôi là đích đến này.(我的目標就是這個終點。)。

想讓「đích」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始