YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tấn công
tấn công
攻擊
動詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tấn: sắc (高升) · công: ngang (平音)
?
詞義
攻擊,進攻
常用搭配
tấn công đối thủ
攻擊對手
tấn công liên tục
連續攻擊
例句
Chúng ta cần tấn công ngay bây giờ.
我們現在需要進攻。
Anh ấy tấn công rất mạnh.
他攻擊得很猛。
出現在這些詞條中
hacker
駭客
hải tặc
海盜
ra lệnh
下令
thổ phỉ
土匪
né tránh
閃避
xác sống
殭屍
mãnh liệt
猛烈
thống soái
統帥
相關詞彙
mơ
做夢
anh hùng
英雄
âm mưu
陰謀
quỷ dữ
惡魔
búp bê
娃娃
mũi tên
箭
常見問題
「攻擊」越南語怎麼說?
「攻擊」的越南語是 tấn công。
tấn công 是什麼意思?
tấn công 的意思是「攻擊」(動詞)。攻擊,進攻
tấn công 怎麼發音?
tấn công 有 2 個音節:tấn: sắc (高升) · công: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tấn công 常用嗎?
tấn công 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
tấn công 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta cần tấn công ngay bây giờ.(我們現在需要進攻。);Anh ấy tấn công rất mạnh.(他攻擊得很猛。)。
想讓「tấn công」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store