YiWordsYiWords

tấn công

攻擊

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — tấn: sắc (高升) · công: ngang (平音) ?

tấn công 攻擊

詞義

常用搭配

tấn công đối thủ
攻擊對手
tấn công liên tục
連續攻擊

例句

Chúng ta cần tấn công ngay bây giờ.
我們現在需要進攻。
Anh ấy tấn công rất mạnh.
他攻擊得很猛。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「攻擊」越南語怎麼說?
「攻擊」的越南語是 tấn công。
tấn công 是什麼意思?
tấn công 的意思是「攻擊」(動詞)。攻擊,進攻
tấn công 怎麼發音?
tấn công 有 2 個音節:tấn: sắc (高升) · công: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tấn công 常用嗎?
tấn công 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
tấn công 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta cần tấn công ngay bây giờ.(我們現在需要進攻。);Anh ấy tấn công rất mạnh.(他攻擊得很猛。)。

想讓「tấn công」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始