YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
cúp học
cúp học
翹課
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — cúp: sắc (高升) · học: nặng (低短塞音)
?
詞義
逃課
常用搭配
cúp học đi chơi
逃課去玩
bị phát hiện cúp học
被發現逃課
例句
Hôm qua tôi cúp học để đi xem phim.
昨天我逃課去看電影了。
Nếu cúp học nhiều sẽ bị phạt.
如果經常逃課會被處罰。
相關詞彙
quay cóp
作弊
phao thi
小抄
hư vinh
虛榮
văn bản
書面
tự tôn
自尊
vắng mặt
缺席
常見問題
「翹課」越南語怎麼說?
「翹課」的越南語是 cúp học。
cúp học 是什麼意思?
cúp học 的意思是「翹課」(動詞)。逃課
cúp học 怎麼發音?
cúp học 有 2 個音節:cúp: sắc (高升) · học: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cúp học 常用嗎?
cúp học 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
cúp học 在句子裡怎麼用?
例如:Hôm qua tôi cúp học để đi xem phim.(昨天我逃課去看電影了。);Nếu cúp học nhiều sẽ bị phạt.(如果經常逃課會被處罰。)。
想讓「cúp học」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store