YiWordsYiWords

quay cóp

作弊

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — quay: ngang (平音) · cóp: sắc (高升) ?

quay cóp 作弊

詞義

常用搭配

quay cóp trong thi
考試作弊
bị bắt quay cóp
被抓到作弊

例句

Anh ấy bị phát hiện quay cóp trong giờ thi.
他考試時被發現作弊。
Quay cóp là vi phạm quy định.
作弊是違反規定的。

相關詞彙

常見問題

「作弊」越南語怎麼說?
「作弊」的越南語是 quay cóp。
quay cóp 是什麼意思?
quay cóp 的意思是「作弊」(動詞)。作弊
quay cóp 怎麼發音?
quay cóp 有 2 個音節:quay: ngang (平音) · cóp: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
quay cóp 常用嗎?
quay cóp 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
quay cóp 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy bị phát hiện quay cóp trong giờ thi.(他考試時被發現作弊。);Quay cóp là vi phạm quy định.(作弊是違反規定的。)。

想讓「quay cóp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始