YiWordsYiWords

kịp thời

及時

副詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — kịp: nặng (低短塞音) · thời: huyền (低降) ?

kịp thời 及時

詞義

常用搭配

phản ứng kịp thời
及時反應
cứu chữa kịp thời
及時救治

例句

Cô ấy đến rất kịp thời.
她來得很及時。
Phát hiện bệnh kịp thời rất quan trọng.
及時發現疾病很重要。

出現在這些詞條中

即將發生

常見問題

「及時」越南語怎麼說?
「及時」的越南語是 kịp thời。
kịp thời 是什麼意思?
kịp thời 的意思是「及時」(副詞)。及時,適時
kịp thời 怎麼發音?
kịp thời 有 2 個音節:kịp: nặng (低短塞音) · thời: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
kịp thời 常用嗎?
kịp thời 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
kịp thời 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy đến rất kịp thời.(她來得很及時。);Phát hiện bệnh kịp thời rất quan trọng.(及時發現疾病很重要。)。

想讓「kịp thời」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始