YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
kịp thời
kịp thời
及時
副詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — kịp: nặng (低短塞音) · thời: huyền (低降)
?
詞義
及時,適時
常用搭配
phản ứng kịp thời
及時反應
cứu chữa kịp thời
及時救治
例句
Cô ấy đến rất kịp thời.
她來得很及時。
Phát hiện bệnh kịp thời rất quan trọng.
及時發現疾病很重要。
出現在這些詞條中
phanh
煞車
bệnh tim
心臟病
cứu chữa
搶救
theo kịp
跟上
trầm cảm
憂鬱症
không theo kịp
跟不上
bắt kịp thời đại
與時俱進
即將發生
đúng lúc
適時
kịp
來得及
chút nữa
稍後
chờ một chút
稍候
về sau
往後
đợi đến
等到
常見問題
「及時」越南語怎麼說?
「及時」的越南語是 kịp thời。
kịp thời 是什麼意思?
kịp thời 的意思是「及時」(副詞)。及時,適時
kịp thời 怎麼發音?
kịp thời 有 2 個音節:kịp: nặng (低短塞音) · thời: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
kịp thời 常用嗎?
kịp thời 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
kịp thời 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy đến rất kịp thời.(她來得很及時。);Phát hiện bệnh kịp thời rất quan trọng.(及時發現疾病很重要。)。
想讓「kịp thời」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store