YiWordsYiWords

đặc biệt đến

專程來

副詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — đặc: nặng (低短塞音) · biệt: nặng (低短塞音) · đến: sắc (高升) ?

đặc biệt đến 專程來

詞義

常用搭配

đặc biệt đến thăm
專程拜訪
đặc biệt đến dự
專程參加

例句

Tôi đặc biệt đến đây để gặp bạn.
我專程來這裡見你。
Anh ấy đặc biệt đến dự buổi họp.
他專程來參加會議。

相關詞彙

常見問題

「專程來」越南語怎麼說?
「專程來」的越南語是 đặc biệt đến。
đặc biệt đến 是什麼意思?
đặc biệt đến 的意思是「專程來」(副詞)。專程前往
đặc biệt đến 怎麼發音?
đặc biệt đến 有 3 個音節:đặc: nặng (低短塞音) · biệt: nặng (低短塞音) · đến: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đặc biệt đến 常用嗎?
đặc biệt đến 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
đặc biệt đến 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đặc biệt đến đây để gặp bạn.(我專程來這裡見你。);Anh ấy đặc biệt đến dự buổi họp.(他專程來參加會議。)。

想讓「đặc biệt đến」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始