YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
đại học
đại học
大學
名詞
CEFR A1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — đại: nặng (低短塞音) · học: nặng (低短塞音)
?
詞義
大學;高等教育機構
常用搭配
học đại học
上大學
giảng viên đại học
大學講師
例句
Tôi đang học đại học.
我正在上大學。
Anh ấy là sinh viên đại học.
他是大學生。
出現在這些詞條中
học
學
Mỹ
美國
anh
哥哥
thi
考試
trượt
滑動
bỏ học
退學
bạn học
同學
giáo sư
教授
相關詞彙
học viện
學院
giảng dạy
教學
trên
上面
không được
不行
gần
接近
tỷ
十億
常見問題
「大學」越南語怎麼說?
「大學」的越南語是 đại học。
đại học 是什麼意思?
đại học 的意思是「大學」(名詞)。大學;高等教育機構
đại học 怎麼發音?
đại học 有 2 個音節:đại: nặng (低短塞音) · học: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đại học 常用嗎?
đại học 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
đại học 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đang học đại học.(我正在上大學。);Anh ấy là sinh viên đại học.(他是大學生。)。
想讓「đại học」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store