YiWordsYiWords

đại học

大學

名詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — đại: nặng (低短塞音) · học: nặng (低短塞音) ?

đại học 大學

詞義

常用搭配

học đại học
上大學
giảng viên đại học
大學講師

例句

Tôi đang học đại học.
我正在上大學。
Anh ấy là sinh viên đại học.
他是大學生。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「大學」越南語怎麼說?
「大學」的越南語是 đại học。
đại học 是什麼意思?
đại học 的意思是「大學」(名詞)。大學;高等教育機構
đại học 怎麼發音?
đại học 有 2 個音節:đại: nặng (低短塞音) · học: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đại học 常用嗎?
đại học 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
đại học 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đang học đại học.(我正在上大學。);Anh ấy là sinh viên đại học.(他是大學生。)。

想讓「đại học」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始