YiWordsYiWords

đài phun nước

噴泉

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 3 個音節 — đài: huyền (低降) · phun: ngang (平音) · nước: sắc (高升) ?

đài phun nước 噴泉

詞義

常用搭配

đài phun nước công viên
公園噴泉
đài phun nước lớn
大型噴泉

例句

Trẻ em chơi gần đài phun nước.
孩子們在噴泉附近玩耍。
Đài phun nước hoạt động vào buổi tối.
噴泉晚上會開啟。

相關詞彙

常見問題

「噴泉」越南語怎麼說?
「噴泉」的越南語是 đài phun nước。
đài phun nước 是什麼意思?
đài phun nước 的意思是「噴泉」(名詞)。人工建造的噴水裝置,常用於裝飾
đài phun nước 怎麼發音?
đài phun nước 有 3 個音節:đài: huyền (低降) · phun: ngang (平音) · nước: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đài phun nước 常用嗎?
đài phun nước 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
đài phun nước 在句子裡怎麼用?
例如:Trẻ em chơi gần đài phun nước.(孩子們在噴泉附近玩耍。);Đài phun nước hoạt động vào buổi tối.(噴泉晚上會開啟。)。

想讓「đài phun nước」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始