YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
mắc cạn
mắc cạn
擱淺
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — mắc: sắc (高升) · cạn: nặng (低短塞音)
?
詞義
擱淺
停滯不前
常用搭配
tàu mắc cạn
船擱淺
dự án mắc cạn
項目擱淺
例句
Con tàu bị mắc cạn gần bờ.
船在岸邊擱淺了。
Kế hoạch phát triển đã mắc cạn.
發展計畫已經擱淺。
相關詞彙
đài phun nước
噴泉
ống nhòm
望遠鏡
quá cảnh
過境
đèn giao thông
紅綠燈
pô xe
排氣管
xe ôm
機車計程車
常見問題
「擱淺」越南語怎麼說?
「擱淺」的越南語是 mắc cạn。
mắc cạn 是什麼意思?
mắc cạn 的意思是「擱淺」(動詞)。擱淺; 停滯不前
mắc cạn 怎麼發音?
mắc cạn 有 2 個音節:mắc: sắc (高升) · cạn: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
mắc cạn 常用嗎?
mắc cạn 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
mắc cạn 在句子裡怎麼用?
例如:Con tàu bị mắc cạn gần bờ.(船在岸邊擱淺了。);Kế hoạch phát triển đã mắc cạn.(發展計畫已經擱淺。)。
想讓「mắc cạn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store