YiWordsYiWords

ống nhòm

望遠鏡

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — ống: sắc (高升) · nhòm: huyền (低降) ?

ống nhòm 望遠鏡

詞義

常用搭配

nhìn bằng ống nhòm
用雙筒望遠鏡看
ống nhòm quân sự
軍用雙筒望遠鏡

例句

Tôi mang theo ống nhòm khi đi du lịch.
我旅行時帶了雙筒望遠鏡。
Cậu bé dùng ống nhòm ngắm chim.
男孩用雙筒望遠鏡觀鳥。

相關詞彙

常見問題

「望遠鏡」越南語怎麼說?
「望遠鏡」的越南語是 ống nhòm。
ống nhòm 是什麼意思?
ống nhòm 的意思是「望遠鏡」(名詞)。雙筒望遠鏡
ống nhòm 怎麼發音?
ống nhòm 有 2 個音節:ống: sắc (高升) · nhòm: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ống nhòm 常用嗎?
ống nhòm 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
ống nhòm 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi mang theo ống nhòm khi đi du lịch.(我旅行時帶了雙筒望遠鏡。);Cậu bé dùng ống nhòm ngắm chim.(男孩用雙筒望遠鏡觀鳥。)。

想讓「ống nhòm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始