YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
ống nhòm
ống nhòm
望遠鏡
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — ống: sắc (高升) · nhòm: huyền (低降)
?
詞義
雙筒望遠鏡
常用搭配
nhìn bằng ống nhòm
用雙筒望遠鏡看
ống nhòm quân sự
軍用雙筒望遠鏡
例句
Tôi mang theo ống nhòm khi đi du lịch.
我旅行時帶了雙筒望遠鏡。
Cậu bé dùng ống nhòm ngắm chim.
男孩用雙筒望遠鏡觀鳥。
相關詞彙
đài phun nước
噴泉
mắc cạn
擱淺
quá cảnh
過境
đèn giao thông
紅綠燈
pô xe
排氣管
xe ôm
機車計程車
常見問題
「望遠鏡」越南語怎麼說?
「望遠鏡」的越南語是 ống nhòm。
ống nhòm 是什麼意思?
ống nhòm 的意思是「望遠鏡」(名詞)。雙筒望遠鏡
ống nhòm 怎麼發音?
ống nhòm 有 2 個音節:ống: sắc (高升) · nhòm: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ống nhòm 常用嗎?
ống nhòm 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
ống nhòm 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi mang theo ống nhòm khi đi du lịch.(我旅行時帶了雙筒望遠鏡。);Cậu bé dùng ống nhòm ngắm chim.(男孩用雙筒望遠鏡觀鳥。)。
想讓「ống nhòm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store