YiWordsYiWords

dân văn phòng

上班族

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 3 個音節 — dân: ngang (平音) · văn: ngang (平音) · phòng: huyền (低降) ?

dân văn phòng 上班族

詞義

常用搭配

dân văn phòng trẻ
年輕上班族
cuộc sống dân văn phòng
上班族生活

例句

Dân văn phòng thường làm việc 8 tiếng.
上班族通常工作八小時。
Cô ấy là dân văn phòng.
她是上班族。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「上班族」越南語怎麼說?
「上班族」的越南語是 dân văn phòng。
dân văn phòng 是什麼意思?
dân văn phòng 的意思是「上班族」(名詞)。上班族; 辦公室職員
dân văn phòng 怎麼發音?
dân văn phòng 有 3 個音節:dân: ngang (平音) · văn: ngang (平音) · phòng: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
dân văn phòng 在句子裡怎麼用?
例如:Dân văn phòng thường làm việc 8 tiếng.(上班族通常工作八小時。);Cô ấy là dân văn phòng.(她是上班族。)。

想讓「dân văn phòng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始