YiWordsYiWords

đào tạo

培訓

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — đào: huyền (低降) · tạo: nặng (低短塞音) ?

đào tạo 培訓

詞義

常用搭配

đào tạo nhân viên
培訓員工
đào tạo kỹ năng
技能培訓

例句

Công ty đang đào tạo nhân viên mới.
公司正在培訓新員工。
Tôi muốn được đào tạo thêm về chuyên môn.
我想進一步接受專業培訓。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「培訓」越南語怎麼說?
「培訓」的越南語是 đào tạo。
đào tạo 是什麼意思?
đào tạo 的意思是「培訓」(動詞)。培訓,培養
đào tạo 怎麼發音?
đào tạo 有 2 個音節:đào: huyền (低降) · tạo: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đào tạo 常用嗎?
đào tạo 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
đào tạo 在句子裡怎麼用?
例如:Công ty đang đào tạo nhân viên mới.(公司正在培訓新員工。);Tôi muốn được đào tạo thêm về chuyên môn.(我想進一步接受專業培訓。)。

想讓「đào tạo」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始