YiWordsYiWords

vai trò

角色

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — vai: ngang (平音) · trò: huyền (低降) ?

vai trò 角色

詞義

常用搭配

vai trò quan trọng
重要角色
vai trò lãnh đạo
領導角色

例句

Anh ấy giữ vai trò chính trong nhóm.
他在小組中擔任主要角色。
Vai trò của giáo viên rất lớn.
老師的作用很大。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「角色」越南語怎麼說?
「角色」的越南語是 vai trò。
vai trò 是什麼意思?
vai trò 的意思是「角色」(名詞)。角色,職責,作用
vai trò 怎麼發音?
vai trò 有 2 個音節:vai: ngang (平音) · trò: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
vai trò 常用嗎?
vai trò 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
vai trò 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy giữ vai trò chính trong nhóm.(他在小組中擔任主要角色。);Vai trò của giáo viên rất lớn.(老師的作用很大。)。

想讓「vai trò」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始