YiWordsYiWords

同拼寫詞:nhân lúc

nhân lực

人力

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — nhân: ngang (平音) · lực: nặng (低短塞音) ?

nhân lực 人力

詞義

常用搭配

nguồn nhân lực
人力資源
quản lý nhân lực
人力管理

例句

Công ty đang thiếu nhân lực.
公司正在缺乏人力。
Phát triển nhân lực là ưu tiên hàng đầu.
發展人力是首要任務。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「人力」越南語怎麼說?
「人力」的越南語是 nhân lực。
nhân lực 是什麼意思?
nhân lực 的意思是「人力」(名詞)。勞動力,人力資源
nhân lực 怎麼發音?
nhân lực 有 2 個音節:nhân: ngang (平音) · lực: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhân lực 常用嗎?
nhân lực 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
nhân lực 在句子裡怎麼用?
例如:Công ty đang thiếu nhân lực.(公司正在缺乏人力。);Phát triển nhân lực là ưu tiên hàng đầu.(發展人力是首要任務。)。

想讓「nhân lực」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始