YiWordsYiWords

đáng tin cậy

可靠

形容詞 CEFR A2 越南語

聲調 3 個音節 — đáng: sắc (高升) · tin: ngang (平音) · cậy: nặng (低短塞音) ?

đáng tin cậy 可靠

詞義

常用搭配

người đáng tin cậy
可靠的人
thông tin đáng tin cậy
可靠資訊

例句

Anh ấy là người đáng tin cậy.
他是個可靠的人。
Chúng ta cần nguồn tin đáng tin cậy.
我們需要可靠的消息來源。

出現在這些詞條中

性格與優缺點

常見問題

「可靠」越南語怎麼說?
「可靠」的越南語是 đáng tin cậy。
đáng tin cậy 是什麼意思?
đáng tin cậy 的意思是「可靠」(形容詞)。可靠,值得信賴
đáng tin cậy 怎麼發音?
đáng tin cậy 有 3 個音節:đáng: sắc (高升) · tin: ngang (平音) · cậy: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đáng tin cậy 常用嗎?
đáng tin cậy 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
đáng tin cậy 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy là người đáng tin cậy.(他是個可靠的人。);Chúng ta cần nguồn tin đáng tin cậy.(我們需要可靠的消息來源。)。

想讓「đáng tin cậy」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始