YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
nguồn
nguồn
來源
名詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
1 個音節 — nguồn: huyền (低降)
?
詞義
來源(根源、起點)
例句
Nguồn thông tin này rất đáng tin cậy.
這個資訊來源非常可靠。
Chúng ta cần bảo vệ nguồn nước sạch.
我們需要保護清潔水源。
近義詞
這些越南語詞彙都表示「來源」,但語境和用法不同。
nguồn gốc
出現在這些詞條中
thu nhập
收入
nguồn gốc
來源
năng lượng
能源
chăn nuôi
畜牧業
dầu mỏ
石油
dồi dào
豐富
bộ nguồn
電源
cạn kiệt
枯竭
相關詞彙
người nổi tiếng
名人
quý ông
男士
tụ họp
聚會
mở trường
辦學
nguyên liệu
原料
trưng cầu
徵求意見
常見問題
「來源」越南語怎麼說?
「來源」的越南語是 nguồn。
nguồn 是什麼意思?
nguồn 的意思是「來源」(名詞)。來源(根源、起點)
nguồn 怎麼發音?
nguồn 有 1 個音節:nguồn: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nguồn 常用嗎?
nguồn 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
nguồn 在句子裡怎麼用?
例如:Nguồn thông tin này rất đáng tin cậy.(這個資訊來源非常可靠。);Chúng ta cần bảo vệ nguồn nước sạch.(我們需要保護清潔水源。)。
想讓「nguồn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store