YiWordsYiWords

đáng xấu hổ

可恥

形容詞 CEFR C1 越南語

聲調 3 個音節 — đáng: sắc (高升) · xấu: sắc (高升) · hổ: hỏi (曲折升) ?

đáng xấu hổ 可恥

詞義

常用搭配

hành động đáng xấu hổ
可恥行為
việc làm đáng xấu hổ
可恥的事

例句

Nói dối là điều đáng xấu hổ.
說謊是可恥的。
Anh ấy cảm thấy đáng xấu hổ vì thất bại.
他因失敗而感到可恥。

相關詞彙

常見問題

「可恥」越南語怎麼說?
「可恥」的越南語是 đáng xấu hổ。
đáng xấu hổ 是什麼意思?
đáng xấu hổ 的意思是「可恥」(形容詞)。令人感到羞恥,不光彩
đáng xấu hổ 怎麼發音?
đáng xấu hổ 有 3 個音節:đáng: sắc (高升) · xấu: sắc (高升) · hổ: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đáng xấu hổ 常用嗎?
đáng xấu hổ 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
đáng xấu hổ 在句子裡怎麼用?
例如:Nói dối là điều đáng xấu hổ.(說謊是可恥的。);Anh ấy cảm thấy đáng xấu hổ vì thất bại.(他因失敗而感到可恥。)。

想讓「đáng xấu hổ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始