YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
đặt cược
đặt cược
下注
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — đặt: nặng (低短塞音) · cược: nặng (低短塞音)
?
詞義
下注,押注
常用搭配
đặt cược tiền
押錢
đặt cược vào ai đó
押在某人身上
例句
Anh ấy đặt cược vào trận đấu.
他在比賽中下注。
Tôi không muốn đặt cược quá nhiều.
我不想押太多。
相關詞彙
truyền hình trực tiếp
直播
lăn tăn
盪漾
phát lại
重播
thi hành
施行
lệch
歪斜
ngân sách
預算
常見問題
「下注」越南語怎麼說?
「下注」的越南語是 đặt cược。
đặt cược 是什麼意思?
đặt cược 的意思是「下注」(動詞)。下注,押注
đặt cược 怎麼發音?
đặt cược 有 2 個音節:đặt: nặng (低短塞音) · cược: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đặt cược 常用嗎?
đặt cược 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
đặt cược 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy đặt cược vào trận đấu.(他在比賽中下注。);Tôi không muốn đặt cược quá nhiều.(我不想押太多。)。
想讓「đặt cược」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store