YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
đau buồn
đau buồn
悲痛
形容詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — đau: ngang (平音) · buồn: huyền (低降)
?
詞義
悲傷,痛苦
常用搭配
cảm giác đau buồn
悲痛的感覺
nỗi đau buồn
悲痛
例句
Cô ấy rất đau buồn.
她很悲痛。
Tin xấu làm tôi đau buồn.
壞消息讓我很傷心。
出現在這些詞條中
chôn vùi
埋沒
nước mắt
眼淚
相關詞彙
bảo hành
保固
gạch ngói
磚瓦
hàng đông lạnh
冷凍食品
đồ dễ vỡ
易碎品
thông cảm
諒解
mất hứng
掃興
常見問題
「悲痛」越南語怎麼說?
「悲痛」的越南語是 đau buồn。
đau buồn 是什麼意思?
đau buồn 的意思是「悲痛」(形容詞)。悲傷,痛苦
đau buồn 怎麼發音?
đau buồn 有 2 個音節:đau: ngang (平音) · buồn: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đau buồn 常用嗎?
đau buồn 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
đau buồn 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy rất đau buồn.(她很悲痛。);Tin xấu làm tôi đau buồn.(壞消息讓我很傷心。)。
想讓「đau buồn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store