YiWordsYiWords

dây phơi đồ

曬衣繩

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — dây: ngang (平音) · phơi: ngang (平音) · đồ: huyền (低降) ?

dây phơi đồ 曬衣繩

詞義

常用搭配

móc dây phơi đồ
掛晾衣繩
kẹp dây phơi đồ
夾晾衣繩

例句

Tôi treo áo lên dây phơi đồ.
我把衣服掛在晾衣繩上。
Dây phơi đồ bị đứt rồi.
晾衣繩斷了。

相關詞彙

常見問題

「曬衣繩」越南語怎麼說?
「曬衣繩」的越南語是 dây phơi đồ。
dây phơi đồ 是什麼意思?
dây phơi đồ 的意思是「曬衣繩」(名詞)。晾衣繩
dây phơi đồ 怎麼發音?
dây phơi đồ 有 3 個音節:dây: ngang (平音) · phơi: ngang (平音) · đồ: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
dây phơi đồ 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi treo áo lên dây phơi đồ.(我把衣服掛在晾衣繩上。);Dây phơi đồ bị đứt rồi.(晾衣繩斷了。)。

想讓「dây phơi đồ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始