YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tự xưng
tự xưng
自稱
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tự: nặng (低短塞音) · xưng: ngang (平音)
?
詞義
自稱,自我宣稱
常用搭配
tự xưng là vua
自稱為王
tự xưng chuyên gia
自稱專家
例句
Anh ta tự xưng là giám đốc.
他自稱是經理。
Cô ấy tự xưng là nhà văn.
她自稱是作家。
相關詞彙
vung
揮動
miếng bọt biển
海綿
chổi lông
雞毛撢子
dây phơi đồ
曬衣繩
tham lam
貪婪
hộp điện
配電箱
常見問題
「自稱」越南語怎麼說?
「自稱」的越南語是 tự xưng。
tự xưng 是什麼意思?
tự xưng 的意思是「自稱」(動詞)。自稱,自我宣稱
tự xưng 怎麼發音?
tự xưng 有 2 個音節:tự: nặng (低短塞音) · xưng: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tự xưng 常用嗎?
tự xưng 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tự xưng 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ta tự xưng là giám đốc.(他自稱是經理。);Cô ấy tự xưng là nhà văn.(她自稱是作家。)。
想讓「tự xưng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store