YiWordsYiWords

tự xưng

自稱

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — tự: nặng (低短塞音) · xưng: ngang (平音) ?

tự xưng 自稱

詞義

常用搭配

tự xưng là vua
自稱為王
tự xưng chuyên gia
自稱專家

例句

Anh ta tự xưng là giám đốc.
他自稱是經理。
Cô ấy tự xưng là nhà văn.
她自稱是作家。

相關詞彙

常見問題

「自稱」越南語怎麼說?
「自稱」的越南語是 tự xưng。
tự xưng 是什麼意思?
tự xưng 的意思是「自稱」(動詞)。自稱,自我宣稱
tự xưng 怎麼發音?
tự xưng 有 2 個音節:tự: nặng (低短塞音) · xưng: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tự xưng 常用嗎?
tự xưng 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tự xưng 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ta tự xưng là giám đốc.(他自稱是經理。);Cô ấy tự xưng là nhà văn.(她自稱是作家。)。

想讓「tự xưng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始