YiWordsYiWords

miếng bọt biển

海綿

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — miếng: sắc (高升) · bọt: nặng (低短塞音) · biển: hỏi (曲折升) ?

miếng bọt biển 海綿

詞義

常用搭配

miếng bọt biển rửa chén
洗碗海綿
miếng bọt biển tắm
沐浴海綿

例句

Tôi dùng miếng bọt biển để rửa bát.
我用海綿洗碗。
Miếng bọt biển này rất mềm.
這塊海綿很軟。

相關詞彙

常見問題

「海綿」越南語怎麼說?
「海綿」的越南語是 miếng bọt biển。
miếng bọt biển 是什麼意思?
miếng bọt biển 的意思是「海綿」(名詞)。一種多孔、柔軟的清潔用品,常用於擦洗
miếng bọt biển 怎麼發音?
miếng bọt biển 有 3 個音節:miếng: sắc (高升) · bọt: nặng (低短塞音) · biển: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
miếng bọt biển 常用嗎?
miếng bọt biển 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
miếng bọt biển 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi dùng miếng bọt biển để rửa bát.(我用海綿洗碗。);Miếng bọt biển này rất mềm.(這塊海綿很軟。)。

想讓「miếng bọt biển」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始