YiWordsYiWords

hộp điện

配電箱

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — hộp: nặng (低短塞音) · điện: nặng (低短塞音) ?

hộp điện 配電箱

詞義

常用搭配

hộp điện công nghiệp
工業配電箱
hộp điện ngoài trời
戶外配電箱

例句

Hộp điện này bị hỏng.
這個配電箱壞了。
Kiểm tra hộp điện trước khi sửa chữa.
維修前請檢查配電箱。

相關詞彙

常見問題

「配電箱」越南語怎麼說?
「配電箱」的越南語是 hộp điện。
hộp điện 是什麼意思?
hộp điện 的意思是「配電箱」(名詞)。用於分配和控制電力的箱體
hộp điện 怎麼發音?
hộp điện 有 2 個音節:hộp: nặng (低短塞音) · điện: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hộp điện 在句子裡怎麼用?
例如:Hộp điện này bị hỏng.(這個配電箱壞了。);Kiểm tra hộp điện trước khi sửa chữa.(維修前請檢查配電箱。)。

想讓「hộp điện」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始